石油公司 shí yóu gōng sī · thạch du công ti Hán Việt: thạch du công ti · Pinyin: shí yóu gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinshí yóu gōng sīHán Việtthạch du công tiCấu tạo石 + 油 + 公 + 司 · thạch + du + công + ti nghĩa thành phần: thạch + du + công + ti Nghĩa EngCihui 石油公司 híyóu gōngsī p.w. oil company