石油加工 shí yóu jiā gōng · thạch du gia công Hán Việt: thạch du gia công · Pinyin: shí yóu jiā gōng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 加 (gia) + 工 (công)Pinyinshí yóu jiā gōngHán Việtthạch du gia côngCấu tạo石 + 油 + 加 + 工 · thạch + du + gia + công nghĩa thành phần: thạch + du + gia + công