石油勘探 thạch du khám tham Hán Việt: thạch du khám tham Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 勘 (khám) + 探 (tham)Hán Việtthạch du khám thamCấu tạo石 + 油 + 勘 + 探 · thạch + du + khám + tham nghĩa thành phần: thạch + du + khám + tham Nghĩa EngCihui 石油勘探 híyóu kāntàn n. petroleum prospecting