石油危機
thạch du nguy ki
Hán Việt: thạch du nguy ki · Pinyin: shí yóu wéi jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因石油輸出國聯合壟斷或因戰亂,使石油產量急遽減產、油價高漲所造成的世界性危機。
ja
- JMdict oil crisis
Hán Việt: thạch du nguy ki · Pinyin: shí yóu wéi jī