石油巨頭 shí yóu jù tóu · thạch du cự đầu Hán Việt: thạch du cự đầu · Pinyin: shí yóu jù tóu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 巨 (cự) + 頭 (đầu)Pinyinshí yóu jù tóuHán Việtthạch du cự đầuCấu tạo石 + 油 + 巨 + 頭 · thạch + du + cự + đầu nghĩa thành phần: thạch + du + cự + đầu