石油開發 shí yóu kāi fā · thạch du khai phát Hán Việt: thạch du khai phát · Pinyin: shí yóu kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinshí yóu kāi fāHán Việtthạch du khai phátCấu tạo石 + 油 + 開 + 發 · thạch + du + khai + phát nghĩa thành phần: thạch + du + khai + phát