石油軟膏 thạch du nhuyễn cao Hán Việt: thạch du nhuyễn cao Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 軟 (nhuyễn) + 膏 (cao)Hán Việtthạch du nhuyễn caoCấu tạo石 + 油 + 軟 + 膏 · thạch + du + nhuyễn + cao nghĩa thành phần: thạch + du + nhuyễn + cao