石油鑽塔 shíyóu zuàntǎ · thạch du toản tháp Hán Việt: thạch du toản tháp · Pinyin: shíyóu zuàntǎ Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 油 (du) + 鑽 (toản) + 塔 (tháp)Pinyinshíyóu zuàntǎHán Việtthạch du toản thápCấu tạo石 + 油 + 鑽 + 塔 · thạch + du + toản + tháp nghĩa thành phần: thạch + du + toản + tháp Nghĩa EngCihui oil rig