石湖居士 shí hú jū shì · thạch hồ cư sĩ Hán Việt: thạch hồ cư sĩ · Pinyin: shí hú jū shì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 湖 (hồ) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Pinyinshí hú jū shìHán Việtthạch hồ cư sĩCấu tạo石 + 湖 + 居 + 士 · thạch + hồ + cư + sĩ nghĩa thành phần: thạch + hồ + cư + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.宋诗人范成大的号。参见"石湖"。