石火電光

shí huǒ diàn guāng thạch hỏa điện quang

Hán Việt: thạch hỏa điện quang · Pinyin: shí huǒ diàn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hỏa) + (điện) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容事物象闪电和石火一样一瞬间就消逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。喻时光的短促。