石灰岩洞
thạch hôi nham đỗng
Hán Việt: thạch hôi nham đỗng · Pinyin: shí huī yán dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地質學上指石灰岩層經地下水溶蝕後,所形成的大洞穴。形狀和大小不一,每有洞口和外面相通,洞底可能有暗流經過。洞裡常有鐘乳石、石筍等石灰質的沉積物。
Hán Việt: thạch hôi nham đỗng · Pinyin: shí huī yán dòng