石灰粉末

thạch hôi phấn mạt

Hán Việt: thạch hôi phấn mạt

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (hôi) + (phấn) + (mạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石灰粉末 híhuī fěnmò n. slaked lime