石炭酸尿 thạch thán toan niệu Hán Việt: thạch thán toan niệu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 炭 (thán) + 酸 (toan) + 尿 (niệu)Hán Việtthạch thán toan niệuCấu tạo石 + 炭 + 酸 + 尿 · thạch + thán + toan + niệu nghĩa thành phần: thạch + thán + toan + niệu