石烂松枯 shí làn sōng kū · thạch lạn tùng khô Hán Việt: thạch lạn tùng khô · Pinyin: shí làn sōng kū Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 烂 (lạn) + 松 (tùng) + 枯 (khô)Pinyinshí làn sōng kūHán Việtthạch lạn tùng khôCấu tạo石 + 烂 + 松 + 枯 · thạch + lạn + tùng + khô nghĩa thành phần: thạch + lạn + tùng + khô