石爛江枯

shí làn jiāng kū thạch lạn giang khô

Hán Việt: thạch lạn giang khô · Pinyin: shí làn jiāng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lạn) + (giang) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直到石头变土,江水干涸。比喻不可能发生的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直到石头变土,江水干涸。比喻不可能发生的事情。