石爛海枯

shí làn hǎi kū thạch lạn hải khô

Hán Việt: thạch lạn hải khô · Pinyin: shí làn hǎi kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lạn) + (hải) + (khô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直到石头变土,海水干涸。比喻永久。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直到石头变土,海水干涸。比喻永久。