石烂松枯
thạch lạn tùng khô
Hán Việt: thạch lạn tùng khô · Pinyin: shí làn sōng kū
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「海枯石爛」。見「海枯石爛」條。01.元.薩都拉〈過桐廬〉詩:「碧桃海上開多少,幾度春風長瑤草。白雲滿地不歸來,石爛松枯天地老。」<a name="石爛江枯"> </a>
Hán Việt: thạch lạn tùng khô · Pinyin: shí làn sōng kū