石爛江枯

shí làn jiāng kū thạch lạn giang khô

Hán Việt: thạch lạn giang khô · Pinyin: shí làn jiāng kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lạn) + (giang) + (khô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「海枯石爛」。見「海枯石爛」條。01.《明史.卷一七一.王驥列傳》:「石爛江枯,爾乃得渡。」<a name="石爛海枯"> </a>