石爛海枯

shí làn hǎi kū thạch lạn hải khô

Hán Việt: thạch lạn hải khô · Pinyin: shí làn hǎi kū

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (lạn) + (hải) + (khô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石頭風化成土,海水枯乾。形容經歷時間長久。常用為表示意志堅定,永久不變的盟誓之詞。《初刻拍案驚奇》卷二四:「你若執迷不從,憑你石爛海枯,此中不可復出了。」也作「海枯石爛」。