石牆騷亂

shí qiáng sāo luàn thạch tường tao loạn

Hán Việt: thạch tường tao loạn · Pinyin: shí qiáng sāo luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (tường) + (tao) + (loạn)