石田三成 shí tián sān chéng · thạch điền tam thành Hán Việt: thạch điền tam thành · Pinyin: shí tián sān chéng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 田 (điền) + 三 (tam) + 成 (thành)Pinyinshí tián sān chéngHán Việtthạch điền tam thànhCấu tạo石 + 田 + 三 + 成 · thạch + điền + tam + thành nghĩa thành phần: thạch + điền + tam + thành