石田三成

shí tián sān chéngthạch điền tam thành

Hán Việt: thạch điền tam thành · Pinyin: shí tián sān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 田 (điền) + 三 (tam) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ishida Mitsunari

Đức

  • Handedict Ishida Mitsunari (Eig, Pers, 1560 - 1600)

Từ liên quan

Gần nghĩa

石田芳夫