石竹亚纲 thạch trúc á cương Hán Việt: thạch trúc á cương Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 竹 (trúc) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtthạch trúc á cươngCấu tạo石 + 竹 + 亞 + 綱 · thạch + trúc + á + cương nghĩa thành phần: thạch + trúc + á + cương Từ liên quan Gần nghĩa石竹属 · 石竹目 · 石竹科 · 石竹类 · 石竹花 · 石竹蛋白石