石緘金匱 shí jiān jīn kuì · thạch giam kim quỹ Hán Việt: thạch giam kim quỹ · Pinyin: shí jiān jīn kuì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 緘 (giam) + 金 (kim) + 匱 (quỹ)Pinyinshí jiān jīn kuìHán Việtthạch giam kim quỹCấu tạo石 + 緘 + 金 + 匱 · thạch + giam + kim + quỹ nghĩa thành phần: thạch + giam + kim + quỹ