石腦油英 thạch não du anh Hán Việt: thạch não du anh Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 腦 (não) + 油 (du) + 英 (anh)Hán Việtthạch não du anhCấu tạo石 + 腦 + 油 + 英 · thạch + não + du + anh nghĩa thành phần: thạch + não + du + anh