石膏夾板

shí gāo jiā bǎn thạch cao giáp bản

Hán Việt: thạch cao giáp bản · Pinyin: shí gāo jiā bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (cao) + (giáp) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石膏夾板 hígāo jiābǎn n. plaster splint M:²kuài