石膏工藝 thạch cao công nghệ Hán Việt: thạch cao công nghệ Tổng quan việc trát vữa, lớp vữa trát Cấu tạo: 石 (thạch) + 膏 (cao) + 工 (công) + 藝 (nghệ)Hán Việtthạch cao công nghệCấu tạo石 + 膏 + 工 + 藝 · thạch + cao + công + nghệ nghĩa thành phần: thạch + cao + công + nghệ Nghĩa ViệtCihui việc trát vữa, lớp vữa trát