石膏模型

shí gāo mó xíng thạch cao mô hình

Hán Việt: thạch cao mô hình · Pinyin: shí gāo mó xíng

Tổng quan

khuông bó bột; khuôn (để làm tượng nhỏ) làm bằng thạch cao

Cấu tạo: (thạch) + (cao) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuông bó bột; khuôn (để làm tượng nhỏ) làm bằng thạch cao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將石膏或人造石的混合液倒入模子中,硬固後而形成的各種模型。