石膏質的

thạch cao chất đích

Hán Việt: thạch cao chất đích

Tổng quan

giống thạch cao, có thạch cao; bằng thạch cao

Cấu tạo: (thạch) + (cao) + (chất) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống thạch cao, có thạch cao; bằng thạch cao