石英卤钨灯

Tổng quan

Cấu tạo: 石 (thạch) + 英 (anh) + 滷 (lỗ) + 鎢 + 燈 (đăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn halogen vonfram thạch anh
  • Biên soạn 石英鹵鎢燈 híyīng lǔwūdēng n. <photo.> quartz tungsten halogen lamp M:¹zhǎn

Eng

  • Cihui 石英鹵鎢燈 híyīng lǔwūdēng n. <photo.> quartz tungsten halogen lamp M:¹zhǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

石英卤素灯 · 石英质的 · 石英二长岩 · 石英瓦克岩 · 石英电子表 · 石英砂屑岩 · 石英角斑岩 · 石英闪长岩