石英滷鎢燈

Tổng quan

Cấu tạo: (thạch) + (anh) + (lỗ) + + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 石英鹵鎢燈 híyīng lǔwūdēng n. <photo.> quartz tungsten halogen lamp M:¹zhǎn