石华娥绿 thạch hoa nga lục Hán Việt: thạch hoa nga lục Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 华 (hoa) + 娥 (nga) + 绿 (lục)Hán Việtthạch hoa nga lụcCấu tạo石 + 华 + 娥 + 绿 · thạch + hoa + nga + lục nghĩa thành phần: thạch + hoa + nga + lục