石蒜四糖 thạch toán tứ đường Hán Việt: thạch toán tứ đường Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蒜 (toán) + 四 (tứ) + 糖 (đường)Hán Việtthạch toán tứ đườngCấu tạo石 + 蒜 + 四 + 糖 · thạch + toán + tứ + đường nghĩa thành phần: thạch + toán + tứ + đường