石蕊黴素 thạch nhị mi tố Hán Việt: thạch nhị mi tố Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 蕊 (nhị) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthạch nhị mi tốCấu tạo石 + 蕊 + 黴 + 素 · thạch + nhị + mi + tố nghĩa thành phần: thạch + nhị + mi + tố