石镜和尚 thạch kính hòa thượng Hán Việt: thạch kính hòa thượng Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 镜 (kính) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)Hán Việtthạch kính hòa thượngCấu tạo石 + 镜 + 和 + 尚 · thạch + kính + hòa + thượng nghĩa thành phần: thạch + kính + hòa + thượng