石鐘山記 shí zhōng shān jì · thạch chung san kí Hán Việt: thạch chung san kí · Pinyin: shí zhōng shān jì Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 鐘 (chung) + 山 (san) + 記 (kí)Pinyinshí zhōng shān jìHán Việtthạch chung san kíCấu tạo石 + 鐘 + 山 + 記 · thạch + chung + san + kí nghĩa thành phần: thạch + chung + san + kí