石门筠首座 thạch môn quân thủ tọa Hán Việt: thạch môn quân thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 门 (môn) + 筠 (quân) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtthạch môn quân thủ tọaCấu tạo石 + 门 + 筠 + 首 + 座 · thạch + môn + quân + thủ + tọa nghĩa thành phần: thạch + môn + quân + thủ + tọa