石頭子兒

shí tou zi érthạch đầu tử nhi

Hán Việt: thạch đầu tử nhi · Pinyin: shí tou zi ér

Tổng quan

cuội

新华 · Tân Hoa Đại lục

小石块。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

小石頭。如:「他喜歡到河邊撿各種石頭子兒。」也稱為「石子」。

Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 子 (tử) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sỏi: cuội
  • Biên soạn 石頭子兒 hítouzǐr ►See shítouzǐ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小石頭。如:「他喜歡到河邊撿各種石頭子兒。」也稱為「石子」。

Eng

  • Cihui 石頭子兒 hítouzǐr ►See shítouzǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

石頭火鍋 · 石頭希迁 · 石頭奶 · 石头的 · 石頭記 · 石头块儿 · 石头盆景 · 石头砬子