石頭火鍋

shí tou huǒ guō thạch đầu hỏa oa

Hán Việt: thạch đầu hỏa oa · Pinyin: shí tou huǒ guō

Tổng quan

nồi đất (dùng trong nấu ăn)

Cấu tạo: (thạch) + (đầu) + (hỏa) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi đất (dùng trong nấu ăn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用石材製成的鍋子盛湯加火烹煮食物的方法。源自韓國。因先用麻油和調味料熱炒過部分食物,再加水烹調,故味道特別濃烈。

Eng

  • CC-CEDICT claypot (used in cooking)
  • Cihui claypot (used in cooking)