石頭落地 thạch đầu lạc địa Hán Việt: thạch đầu lạc địa Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 頭 (đầu) + 落 (lạc) + 地 (địa)Hán Việtthạch đầu lạc địaCấu tạo石 + 頭 + 落 + 地 · thạch + đầu + lạc + địa nghĩa thành phần: thạch + đầu + lạc + địa Nghĩa EngCihui 石頭落地 hítóuluòdì id. lift a weight off sb's mind