石雞形區 thạch kê hình khu Hán Việt: thạch kê hình khu Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 雞 (kê) + 形 (hình) + 區 (khu)Hán Việtthạch kê hình khuCấu tạo石 + 雞 + 形 + 區 · thạch + kê + hình + khu nghĩa thành phần: thạch + kê + hình + khu