石龍子科 shí lóng zǐ kē · thạch long tử khoa Hán Việt: thạch long tử khoa · Pinyin: shí lóng zǐ kē Tổng quan Cấu tạo: 石 (thạch) + 龍 (long) + 子 (tử) + 科 (khoa)Pinyinshí lóng zǐ kēHán Việtthạch long tử khoaCấu tạo石 + 龍 + 子 + 科 · thạch + long + tử + khoa nghĩa thành phần: thạch + long + tử + khoa