磯沙蠶科 ki sa tàm khoa Hán Việt: ki sa tàm khoa Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 沙 (sa) + 蠶 (tàm) + 科 (khoa)Hán Việtki sa tàm khoaCấu tạo磯 + 沙 + 蠶 + 科 · ki + sa + tàm + khoa nghĩa thành phần: ki + sa + tàm + khoa