礦區合併 kuàng qū hé bìng · quáng khu hợp tinh Hán Việt: quáng khu hợp tinh · Pinyin: kuàng qū hé bìng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 區 (khu) + 合 (hợp) + 併 (tinh)Pinyinkuàng qū hé bìngHán Việtquáng khu hợp tinhCấu tạo礦 + 區 + 合 + 併 · quáng + khu + hợp + tinh nghĩa thành phần: quáng + khu + hợp + tinh