礦泉浴場 kuàng quán yù chǎng · quáng tuyền dục tràng Hán Việt: quáng tuyền dục tràng · Pinyin: kuàng quán yù chǎng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 泉 (tuyền) + 浴 (dục) + 場 (tràng)Pinyinkuàng quán yù chǎngHán Việtquáng tuyền dục tràngCấu tạo礦 + 泉 + 浴 + 場 · quáng + tuyền + dục + tràng nghĩa thành phần: quáng + tuyền + dục + tràng