礦泉療法 quáng tuyền liệu pháp Hán Việt: quáng tuyền liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 泉 (tuyền) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtquáng tuyền liệu phápCấu tạo礦 + 泉 + 療 + 法 · quáng + tuyền + liệu + pháp nghĩa thành phần: quáng + tuyền + liệu + pháp