礦渣陶瓷 quáng tra đào từ Hán Việt: quáng tra đào từ Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 渣 (tra) + 陶 (đào) + 瓷 (từ)Hán Việtquáng tra đào từCấu tạo礦 + 渣 + 陶 + 瓷 · quáng + tra + đào + từ nghĩa thành phần: quáng + tra + đào + từ