礦物油稅 kuàng wù yóu shuì · quáng vật du thuế Hán Việt: quáng vật du thuế · Pinyin: kuàng wù yóu shuì Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 油 (du) + 稅 (thuế)Pinyinkuàng wù yóu shuìHán Việtquáng vật du thuếCấu tạo礦 + 物 + 油 + 稅 · quáng + vật + du + thuế nghĩa thành phần: quáng + vật + du + thuế