礦質肥料

quáng chất phì liêu

Hán Việt: quáng chất phì liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (chất) + (phì) + (liêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礦質肥料 uàngzhì féiliào n. mineral fertilizer