码头交货

mã đầu giao hóa

Hán Việt: mã đầu giao hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 交 (giao) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao hàng tại bến
  • Biên soạn delivery at the wharf/pier/quay

Eng

  • Cihui 碼頭交貨 ǎtoujiāohuò f.e. delivery at the wharf/pier/quay
  • Tần suất từ f.e. delivery at the wharf/pier/quay

Từ liên quan

Gần nghĩa

码头周围 · 码头工人 · 码头用地 · 交货期 · 码头之使用 · 码头税 · 码头管理员 · 码头费