码头工人

mǎ tóu gōng rénmã đầu công nhân

Hán Việt: mã đầu công nhân · Pinyin: mǎ tóu gōng rén

Tổng quan

công nhân bốc xếp ở bến tàu công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc công nhân bốc dỡ, (từ M

Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân bến tàu
  • Tần suất từ khuân vác; công nhân bốc xếp ở bến tàu công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ
  • Tần suất từ công nhân bốc xếp ở bến tàu công nhân bốc dở ở bến tàu, thầu khoán, người thầu lại, người sắp xếp qua loa đại khái (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu, người làm đủ các thứ việc công nhân bốc dỡ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bốc dỡ
  • Biên soạn docker; stevedore; longshoreman M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 碼頭工人 ǎtou gōngrén n. docker; stevedore; longshoreman M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. docker; stevedore; longshoreman M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Hafenarbeiter

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 码头周围 · 码头用地 · 工人们